字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动静 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动静
动静
Nghĩa
①动作或说话的声音屋子里静悄悄的,一点~也没有。②(打听或侦察的)情况察看对方的~ㄧ一有~,要马上报告。
Chữ Hán chứa trong
动
静