字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动魄惊心
动魄惊心
Nghĩa
1.形容使人感受很深,震动很大。
Chữ Hán chứa trong
动
魄
惊
心