字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
助纣为虐
助纣为虐
Nghĩa
1.犹助桀为虐。纣,殷末暴君。比喻帮助恶人作坏事。
Chữ Hán chứa trong
助
纣
为
虐