字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
努嘴
努嘴
Nghĩa
1.翘起嘴唇,向人示意。 2.喻草木萌发嫩芽。
Chữ Hán chứa trong
努
嘴