字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
努瓦克肖特
努瓦克肖特
Nghĩa
毛里塔尼亚首都,大西洋沿岸海港。人口60万(1995年)。1960年独立后的新建城市。全国经济、文化中心。有纺织、食品、服装等轻工业。有国际航空站。
Chữ Hán chứa trong
努
瓦
克
肖
特