字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劫叛
劫叛
Nghĩa
1.谓部下将士劫持主将而叛变。
Chữ Hán chứa trong
劫
叛