字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劫掠
劫掠
Nghĩa
抢劫虏掠劫掠百姓财物|大肆劫掠。
Chữ Hán chứa trong
劫
掠