字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
劫胁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劫胁
劫胁
Nghĩa
1.亦作"劫胁"。 2.威逼胁迫。 3.指胁从者。
Chữ Hán chứa trong
劫
胁