字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
劬劳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劬劳
劬劳
Nghĩa
劳苦;苦累哀哀父母,生我劬劳。特指父母抚养儿女的劳累念劬劳之恩,星夜前来,以全孝道。
Chữ Hán chứa trong
劬
劳