字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劬劳之恩
劬劳之恩
Nghĩa
1.谓父母辛劳养育子女之恩。
Chữ Hán chứa trong
劬
劳
之
恩
劬劳之恩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台