字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
劲健 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劲健
劲健
Nghĩa
1.强健有力。 2.谓艺术风格刚劲雄健。唐司空图《二十四诗品》有"劲健"之目。
Chữ Hán chứa trong
劲
健