字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
劲翮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劲翮
劲翮
Nghĩa
1.矫健的翅膀。 2.借指猛禽。 3.喻勇力。
Chữ Hán chứa trong
劲
翮