字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
劳动密集型 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劳动密集型
劳动密集型
Nghĩa
1.指耗用资金较少﹑使用人工劳动较多,以手工劳动为主的一种生产活动类型。
Chữ Hán chứa trong
劳
动
密
集
型