字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劻勷
劻勷
Nghĩa
1.惶遽不安貌。 2.谓动乱不宁。 3.辅佐,帮助。
Chữ Hán chứa trong
劻
勷
劻勷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台