字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劾奏
劾奏
Nghĩa
1.向皇帝检举官吏的过失或罪行。
Chữ Hán chứa trong
劾
奏