字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劾状
劾状
Nghĩa
1.揭发过失或罪行的文状。 2.揭发罪状。
Chữ Hán chứa trong
劾
状