字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勉旃
勉旃
Nghĩa
1.努力。多于劝勉时用之。旃,语助,之焉的合音字。
Chữ Hán chứa trong
勉
旃