字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
勋阀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勋阀
勋阀
Nghĩa
1.亦作"勋阀"。 2.犹勋门。 3.勋伐。
Chữ Hán chứa trong
勋
阀