字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
勑葬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勑葬
勑葬
Nghĩa
1.宋代大臣或贵戚死亡,皇帝遣内侍监护葬事,称"勑葬"。
Chữ Hán chứa trong
勑
葬