字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勒停
勒停
Nghĩa
1.强制停止。 2.勒令停职。
Chữ Hán chứa trong
勒
停