字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
勒克斯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勒克斯
勒克斯
Nghĩa
照度单位,一流明的光通量均匀分布在一平方米面积上的照度,就是一勒克斯。简称勒。[英lux]
Chữ Hán chứa trong
勒
克
斯