字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勒功
勒功
Nghĩa
1.把记功文字刻在石上。亦指建立功勋。
Chữ Hán chứa trong
勒
功