字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勒抑
勒抑
Nghĩa
①指用压力迫使降低售价。②勒索压制。
Chữ Hán chứa trong
勒
抑