字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勒毕
勒毕
Nghĩa
1.古小说中的国名。传说其国之人善言。
Chữ Hán chứa trong
勒
毕