字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
勒铭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勒铭
勒铭
Nghĩa
1.镌刻铭文。 2.指刻在金石上的铭文。 3.喻建立功勋。
Chữ Hán chứa trong
勒
铭