字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勒面
勒面
Nghĩa
1.古代马面饰。用白黑二色的熟皮制成。
Chữ Hán chứa trong
勒
面