字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
勘定 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勘定
勘定
Nghĩa
1.核定;校定。 2.测定。 3.戡定。勘,通"戡"。以武力平定。
Chữ Hán chứa trong
勘
定