字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勘对
勘对
Nghĩa
1.核对。 2.犹言命中注定。
Chữ Hán chứa trong
勘
对
勘对 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台