字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
勘校 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勘校
勘校
Nghĩa
1.审核校对。 2.特指对比书籍的不同版本和有关资料,审定原文的正误真伪。
Chữ Hán chứa trong
勘
校