字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
募俞
募俞
Nghĩa
1.指人体胸腹部的募穴和背脊部的俞穴,皆为脏腑经气结聚输注之处。俞,通"腧"。
Chữ Hán chứa trong
募
俞