字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
募化 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
募化
募化
Nghĩa
和尚、尼姑或道士乞求人施舍钱财此僧自言募化而至。
Chữ Hán chứa trong
募
化