字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
募捐
募捐
Nghĩa
募集帮助别人的钱、物为灾区募捐衣物。
Chữ Hán chứa trong
募
捐