字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
募格 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
募格
募格
Nghĩa
1.亦作"募征格"。 2.募人从军﹑杀敌的赏格。
Chữ Hán chứa trong
募
格