字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
勤悫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勤悫
勤悫
Nghĩa
1.亦作"勤悫"。 2.勤勉而忠诚。
Chữ Hán chứa trong
勤
悫