字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勺子
勺子
Nghĩa
1.舀东西的器具。约作半球形﹐有柄。 2.人脑后高突的部分。
Chữ Hán chứa trong
勺
子