字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勺水一脔
勺水一脔
Nghĩa
1.一勺水﹐一块肉。喻量少。
Chữ Hán chứa trong
勺
水
一
脔