字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勺药
勺药
Nghĩa
1.即芍药。古人离别常用以相赠。
Chữ Hán chứa trong
勺
药