字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
勿齿
勿齿
Nghĩa
1.不愿意提及。表示鄙视。 2.不录用。
Chữ Hán chứa trong
勿
齿