字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匀浄
匀浄
Nghĩa
1.均匀平整;均匀平静。 2.犹纯净。
Chữ Hán chứa trong
匀
浄