字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匀调
匀调
Nghĩa
1.均匀;适当。 2.犹匀称。谓各部分搭配得很合适。
Chữ Hán chứa trong
匀
调
匀调 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台