字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
匈牙利 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匈牙利
匈牙利
Nghĩa
中欧内陆国。位于多瑙河中游。面积93万平方千米。人口10245万(1995年)。首都布达佩斯。大部分为平原。温带大陆性气候。经济较发达。工业以机械制造业为主,主要农产品有小麦和玉米。
Chữ Hán chứa trong
匈
牙
利