字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匏土
匏土
Nghĩa
1.匏指笙竽类乐器﹐土指埙缶类乐器﹐均为八音之一。
Chữ Hán chứa trong
匏
土
匏土 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台