字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匏爵
匏爵
Nghĩa
1.匏制的爵。古人于祭天时用之◇世相承﹐用为郊祀的礼器。
Chữ Hán chứa trong
匏
爵