字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匏琴
匏琴
Nghĩa
1.乐器名。隋炀帝时由扶南传入。我国唐时邻国骠国(缅甸伊洛瓦底江流域)亦有这种琴。
Chữ Hán chứa trong
匏
琴