字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匏瓜
匏瓜
Nghĩa
1.一年生草本植物﹐果实比葫芦大﹐老熟后可剖制成器具。亦指这种植物的果实。《论语.阳货》"吾岂匏瓜也哉!焉能系而不食?"后因以喻未得仕用或无所作为的人。 2.星名。 3.喻男子独处无偶。
Chữ Hán chứa trong
匏
瓜