字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
匏系 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匏系
匏系
Nghĩa
1.《论语.阳货》"吾岂匏瓜也哉!焉能系而不食?"刘宝楠正义"匏瓜以不食﹐得系滞一处。"后以"匏系"谓羁滞。 2.喻不为时用;赋闲。 3.喻指无用之物。
Chữ Hán chứa trong
匏
系