字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
匏罂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匏罂
匏罂
Nghĩa
1.匏樽和木罂缻。系两种酒器﹐古人结扎之用以渡水﹐因以"匏罂"借指舟船。罂﹐同"罂"。
Chữ Hán chứa trong
匏
罂