字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
匕箸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匕箸
匕箸
Nghĩa
1.亦作"匕筯"。 2.食具﹐羹匙和筷子。 3.指饮食。
Chữ Hán chứa trong
匕
箸