字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匕鬯
匕鬯
Nghĩa
1.《易.震》"震惊百里﹐不丧匕鬯。"王弼注"匕﹐所以载鼎实;鬯﹐香酒。奉宗庙之盛也。"后因代指宗庙祭祀。 2.泛指饮食用具。
Chữ Hán chứa trong
匕
鬯