字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
北使
北使
Nghĩa
1.出使北国。亦指出使北国的使臣。 2.北国的使者。
Chữ Hán chứa trong
北
使
北使 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台